VIETNAMESE

Vá víu

sửa tạm

word

ENGLISH

Patch roughly

  
VERB

/pæʧ ˈrʌfli/

Quick fix

Vá víu là sửa chữa một cách tạm thời và không gọn gàng.

Ví dụ

1.

Anh ấy vá víu chiếc túi rách để dùng lại.

He patched the torn bag roughly to use it again.

2.

Vui lòng đừng vá víu, hãy làm cẩn thận.

Please avoid patching roughly; do it properly.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Patch khi nói hoặc viết nhé! checkPatch + roughly - Vá víu qua loa Ví dụ: He patched the hole in the wall roughly. (Anh ấy vá lỗ trên tường một cách qua loa.) checkPatch + up - Sửa chữa tạm thời Ví dụ: They patched up the roof before the storm. (Họ sửa chữa tạm thời mái nhà trước cơn bão.) checkPatch + a relationship - Hàn gắn một mối quan hệ Ví dụ: They are trying to patch their friendship. (Họ đang cố gắng hàn gắn tình bạn của mình.) checkPatch + over - Che đậy hoặc làm lấp liếm điều gì Ví dụ: They patched over the disagreement quickly. (Họ đã nhanh chóng che đậy sự bất đồng.) checkPatch + together - Sửa chữa hoặc lắp ghép Ví dụ: He patched together the broken pieces. (Anh ấy ghép lại các mảnh vỡ.)