VIETNAMESE

Ưu đãi hấp dẫn

Khuyến mãi hấp dẫn

word

ENGLISH

Attractive offers

  
NOUN

/əˈtræktɪv ˈɔfərz/

Tempting discounts

“Ưu đãi hấp dẫn” là các chương trình giảm giá hoặc khuyến mãi được thiết kế để tăng sự hấp dẫn cho sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ

1.

Nhà bán lẻ công bố các ưu đãi hấp dẫn trong mùa.

The retailer announced attractive offers for the season.

2.

Ưu đãi hấp dẫn thúc đẩy doanh số trong mùa lễ hội.

Attractive offers drive sales during festive seasons.

Ghi chú

Từ Ưu đãi hấp dẫn là một từ vựng thuộc lĩnh vực thương mại và quảng cáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Promotional deals - Ưu đãi khuyến mãi Ví dụ: The store attracted customers with attractive offers on promotional deals. (Cửa hàng thu hút khách hàng bằng các ưu đãi hấp dẫn từ các chương trình khuyến mãi.) check Flash sale - Giảm giá nhanh Ví dụ: Flash sales are among the most attractive offers during holiday seasons. (Giảm giá nhanh là một trong những ưu đãi hấp dẫn nhất trong mùa lễ.) check Bundle offers - Ưu đãi theo gói Ví dụ: Attractive offers included bundle deals for electronics and accessories. (Các ưu đãi hấp dẫn bao gồm các gói ưu đãi cho đồ điện tử và phụ kiện.) check Seasonal discounts - Giảm giá theo mùa Ví dụ: Seasonal discounts are common attractive offers at retail stores. (Giảm giá theo mùa là ưu đãi hấp dẫn phổ biến tại các cửa hàng bán lẻ.) check Free shipping - Miễn phí vận chuyển Ví dụ: Free shipping is an attractive offer that encourages online shopping. (Miễn phí vận chuyển là ưu đãi hấp dẫn khuyến khích mua sắm trực tuyến.)