VIETNAMESE
Ưu đãi đặc biệt
Ưu đãi vượt trội
ENGLISH
Special incentives
/ˈspɛʃəl ɪnˈsɛntɪvz/
Exclusive benefits
“Ưu đãi đặc biệt” là các lợi ích hoặc ưu tiên được cung cấp nhằm thu hút hoặc khuyến khích người dùng, khách hàng hoặc nhà đầu tư.
Ví dụ
1.
Công ty cung cấp ưu đãi đặc biệt cho khách hàng.
The company offered special incentives for customers.
2.
Ưu đãi đặc biệt thúc đẩy thu hút khách hàng.
Special incentives boost customer acquisition.
Ghi chú
Từ Ưu đãi đặc biệt là một từ vựng thuộc lĩnh vực kinh doanh và marketing. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Exclusive offer - Ưu đãi độc quyền
Ví dụ:
Customers received special incentives through exclusive offers during the sale event.
(Khách hàng nhận được ưu đãi đặc biệt thông qua các ưu đãi độc quyền trong sự kiện bán hàng.)
Limited-time discount - Giảm giá trong thời gian giới hạn
Ví dụ:
Special incentives often include limited-time discounts to drive sales.
(Ưu đãi đặc biệt thường bao gồm giảm giá trong thời gian giới hạn để thúc đẩy doanh số.)
Loyalty rewards - Phần thưởng cho lòng trung thành
Ví dụ:
Special incentives are designed to provide loyalty rewards for repeat customers.
(Ưu đãi đặc biệt được thiết kế để cung cấp phần thưởng cho lòng trung thành của khách hàng thường xuyên.)
VIP privileges - Đặc quyền VIP
Ví dụ:
Members of the loyalty program enjoy special incentives like VIP privileges.
(Thành viên của chương trình khách hàng thân thiết được hưởng các ưu đãi đặc biệt như đặc quyền VIP.)
Gift with purchase - Quà tặng kèm theo
Ví dụ:
The retailer offered a gift with purchase as part of its special incentives.
(Nhà bán lẻ cung cấp quà tặng kèm theo như một phần của ưu đãi đặc biệt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết