VIETNAMESE
Ứng hồng
đỏ nhẹ, hồng
ENGLISH
Blush
/blʌʃ/
flush, redden
Ửng hồng là trạng thái hơi đỏ nhẹ, thường trên da hoặc bầu trời.
Ví dụ
1.
Má cô ấy ửng hồng vì ngượng ngùng.
Her cheeks blushed with embarrassment.
2.
Bầu trời chuyển ửng hồng trong lúc mặt trời mọc.
The sky turned to blush during the sunrise.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Blush khi nói hoặc viết nhé!
Blush with embarrassment - Đỏ mặt vì ngượng
Ví dụ:
She blushed with embarrassment when her name was mentioned.
(Cô ấy đỏ mặt vì ngượng khi tên mình được nhắc đến.)
Blush at a compliment - Đỏ mặt khi được khen
Ví dụ:
He blushed at her kind words.
(Anh ấy đỏ mặt trước những lời tốt đẹp của cô ấy.)
First blush - Ấn tượng ban đầu
Ví dụ:
At first blush, the idea seemed impractical.
(Ban đầu, ý tưởng có vẻ không khả thi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết