VIETNAMESE

Tỷ lệ việc làm

Tỷ lệ lao động có việc

word

ENGLISH

Employment rate

  
NOUN

/ɪmˈplɔɪmənt reɪt/

Job ratio

“Tỷ lệ việc làm” là phần trăm người lao động có việc làm trong tổng lực lượng lao động của một khu vực hoặc quốc gia.

Ví dụ

1.

Tỷ lệ việc làm tăng đáng kể trong năm nay.

The employment rate increased significantly this year.

2.

Tỷ lệ việc làm cao phản ánh sự ổn định kinh tế.

High employment rates reflect economic stability.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của employment rate nhé! check Job rate - Tỷ lệ việc làm Phân biệt: Job rate là tỷ lệ phần trăm của người lao động có công việc trong tổng lực lượng lao động, tương tự như employment rate, nhưng có thể không chỉ định rõ mức độ việc làm so với những người không có việc làm. Ví dụ: The job rate increased after the new policies were implemented. (Tỷ lệ việc làm đã tăng lên sau khi các chính sách mới được áp dụng.) check Workforce participation rate - Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động Phân biệt: Workforce participation rate là tỷ lệ của những người có việc làm hoặc đang tìm việc trong tổng số người trong độ tuổi lao động, tương tự như employment rate, nhưng bao gồm cả những người đang tìm kiếm công việc. Ví dụ: The workforce participation rate dropped during the economic recession. (Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động giảm trong thời kỳ suy thoái kinh tế.) check Labor force employment ratio - Tỷ lệ lao động có việc làm Phân biệt: Labor force employment ratio là tỷ lệ giữa số người lao động có việc làm và tổng số người trong lực lượng lao động, tương tự như employment rate, nhưng có thể nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa việc làm và lực lượng lao động. Ví dụ: The labor force employment ratio has improved significantly this year. (Tỷ lệ lao động có việc làm đã cải thiện đáng kể trong năm nay.)