VIETNAMESE
Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài
ENGLISH
Foreign ownership ratio
/ˈfɔːrɪn ˈoʊnərʃɪp ˈreɪʃioʊ/
Investor percentage
“Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài” là phần trăm vốn hoặc cổ phần do các nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trong một công ty.
Ví dụ
1.
Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài đạt 30% năm nay.
The foreign ownership ratio reached 30% this year.
2.
Tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao phản ánh sự quan tâm toàn cầu.
High foreign ownership ratios reflect global interest.
Ghi chú
Từ Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài là một từ vựng thuộc lĩnh vực đầu tư và tài chính quốc tế. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Foreign direct investment (FDI) - Đầu tư trực tiếp nước ngoài
Ví dụ:
The foreign ownership ratio impacts the level of foreign direct investment in a country.
(Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài ảnh hưởng đến mức đầu tư trực tiếp nước ngoài trong một quốc gia.)
Equity share - Cổ phần vốn
Ví dụ:
The foreign ownership ratio determines the equity share held by international investors.
(Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài xác định cổ phần vốn mà các nhà đầu tư quốc tế nắm giữ.)
Investment cap - Giới hạn đầu tư
Ví dụ:
Countries often impose an investment cap on the foreign ownership ratio in specific sectors.
(Các quốc gia thường áp đặt giới hạn đầu tư đối với tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài trong các lĩnh vực cụ thể.)
Market liberalization - Tự do hóa thị trường
Ví dụ:
Higher foreign ownership ratios are a result of market liberalization policies.
(Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài cao hơn là kết quả của các chính sách tự do hóa thị trường.)
Voting rights - Quyền biểu quyết
Ví dụ:
The foreign ownership ratio affects the voting rights of international shareholders.
(Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài ảnh hưởng đến quyền biểu quyết của các cổ đông quốc tế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết