VIETNAMESE

Tỷ lệ cố định

Tỷ lệ không đổi

word

ENGLISH

Fixed rate

  
NOUN

/ˈfɪkst ˈreɪt/

Stable percentage

“Tỷ lệ cố định” là phần trăm lãi suất hoặc khoản thanh toán không thay đổi trong suốt thời hạn hợp đồng.

Ví dụ

1.

Tỷ lệ cố định mang lại kế hoạch tài chính dễ dự đoán.

Fixed rates provide predictable financial planning.

2.

Các khoản vay tỷ lệ cố định được nhiều người vay ưa chuộng.

Fixed-rate loans are popular among borrowers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fixed rate nhé! check Constant rate - Tỷ lệ không đổi Phân biệt: Constant rate là mức lãi suất hoặc thanh toán không thay đổi trong suốt thời gian hợp đồng, tương tự như fixed rate, nhưng có thể bao gồm nhiều loại tỷ lệ khác nhau. Ví dụ: The constant rate of interest ensured that borrowers would pay the same amount every month. (Tỷ lệ không đổi của lãi suất đảm bảo rằng người vay sẽ trả số tiền giống nhau mỗi tháng.) check Stable rate - Tỷ lệ ổn định Phân biệt: Stable rate chỉ mức tỷ lệ không thay đổi và duy trì ổn định trong một khoảng thời gian dài, tương tự như fixed rate, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự ổn định của tỷ lệ này trong suốt thời gian. Ví dụ: The stable rate of return on the investment made it an attractive option for investors. (Tỷ lệ ổn định của lợi suất từ khoản đầu tư khiến nó trở thành lựa chọn hấp dẫn cho các nhà đầu tư.) check Set rate - Tỷ lệ cố định Phân biệt: Set rate là mức tỷ lệ được đặt ra và không thay đổi trong suốt thời gian hợp đồng hoặc giao dịch, tương tự như fixed rate, nhưng có thể nhấn mạnh vào việc đã được quy định trước. Ví dụ: The set rate for the loan was fixed for the first five years. (Tỷ lệ cố định cho khoản vay được ấn định trong năm năm đầu.)