VIETNAMESE

tuyết rơi

mưa tuyết

word

ENGLISH

snowfall

  
NOUN

/ˈsnoʊˌfɔːl/

snow flurry

Tuyết rơi là hiện tượng các hạt băng nhỏ rơi từ khí quyển xuống đất.

Ví dụ

1.

Tuyết rơi phủ kín cả thành phố qua đêm.

Snowfall covered the entire city overnight.

2.

Tuyết rơi làm gián đoạn việc đi làm sáng nay.

The snowfall disrupted the morning commute.

Ghi chú

Từ Snowy là một từ có gốc từ là snow (tuyết), xuất phát từ tiếng Anh cổ snāw và có liên hệ với từ snæw trong tiếng Đức cổ, mang nghĩa chỉ tuyết. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cùng gốc này nhé! check Snow - Tuyết Ví dụ: The snow covered the ground in a thick white blanket. (Tuyết phủ dày trên mặt đất như một tấm chăn trắng.) check Snowfall - Lượng tuyết rơi Ví dụ: This year’s snowfall broke all previous records. (Lượng tuyết rơi năm nay phá vỡ mọi kỷ lục trước đây.) check Snowstorm - Bão tuyết Ví dụ: The snowstorm made it impossible to drive safely. (Bão tuyết khiến việc lái xe an toàn trở nên không thể.) check Snowflake - Bông tuyết Ví dụ: Each snowflake is unique in its shape and design. (Mỗi bông tuyết đều độc đáo về hình dạng và thiết kế.) check Snowdrift - Đụn tuyết Ví dụ: The car got stuck in a large snowdrift by the road. (Chiếc xe bị mắc kẹt trong một đụn tuyết lớn bên đường.) check Snowman - Người tuyết Ví dụ: The children built a snowman in the front yard. (Bọn trẻ đã làm một người tuyết ở sân trước.) check Snowplow - Xe dọn tuyết Ví dụ: The snowplow cleared the road early in the morning. (Xe dọn tuyết đã làm sạch đường từ sáng sớm.)