VIETNAMESE
có tuyết
ENGLISH
snowy
/ˈsnoʊi/
frosty
“Có tuyết” là trạng thái thời tiết có tuyết rơi hoặc phủ đầy mặt đất.
Ví dụ
1.
Những ngọn núi có tuyết trông thật đẹp.
The snowy mountains looked breathtaking.
2.
Trẻ em chơi trên cánh đồng có tuyết.
Children played in the snowy fields.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ snowy khi nói hoặc viết nhé!
Snowy day – Ngày tuyết rơi
Ví dụ: The children built snowmen on the snowy day.
(Trẻ em xây người tuyết vào ngày tuyết rơi.)
Snowy mountain – Núi tuyết
Ví dụ: The snowy mountains were breathtakingly beautiful.
(Những ngọn núi tuyết đẹp đến ngạt thở.)
Snowy landscape – Phong cảnh tuyết phủ
Ví dụ: The snowy landscape looked magical under the moonlight.
(Phong cảnh tuyết phủ trông huyền diệu dưới ánh trăng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết