VIETNAMESE

nhiều tuyết

tuyết dày

word

ENGLISH

snowy

  
ADJ

/ˈsnəʊ.i/

heavy snow

Nhiều tuyết là hiện tượng có tuyết rơi dày đặc và phủ kín môi trường xung quanh.

Ví dụ

1.

Cảnh nhiều tuyết rất đẹp đến ngỡ ngàng.

The snowy landscape was breathtakingly beautiful.

2.

Trượt tuyết thú vị hơn khi nhiều tuyết.

Skiing is more enjoyable in snowy conditions.

Ghi chú

Từ Snowy là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Snowy nhé! check Nghĩa 1: Có tuyết, bao phủ bởi tuyết Ví dụ: The snowy mountains looked magnificent under the sunlight. (Những ngọn núi phủ tuyết trông hùng vĩ dưới ánh nắng.) check Nghĩa 2: Màu trắng như tuyết (miêu tả sắc thái) Ví dụ: Her dress was snowy white, perfect for the occasion. (Chiếc váy của cô ấy trắng như tuyết, hoàn hảo cho dịp này.) check Nghĩa 3: Lạnh giá và đầy tuyết (ẩn dụ hoặc gợi cảm giác mùa đông) Ví dụ: The snowy weather made everyone stay indoors. (Thời tiết đầy tuyết khiến mọi người ở trong nhà.)