VIETNAMESE
số tiền dư
tiền dư thừa
ENGLISH
Excess amount
/ˈɛksɛs əˈmaʊnt/
Surplus amount
"Số tiền dư" là số tiền vượt quá so với số cần thanh toán.
Ví dụ
1.
Số tiền dư dẫn đến hoàn trả.
Excess amounts lead to refunds.
2.
Số tiền dư đại diện cho khoản chi trả vượt mức.
Excess amounts represent overpayments.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Excess Amount nhé!
Surplus Amount – Số tiền dư thừa
Phân biệt: Surplus Amount nhấn mạnh vào số tiền vượt quá mức cần thiết hoặc số tiền còn lại sau khi các chi phí đã được thanh toán.
Ví dụ: The budget had a surplus amount of $2,000 after all expenses were covered. (Ngân sách có số tiền dư thừa 2.000 đô la sau khi đã thanh toán tất cả chi phí.)
Overpaid Amount – Số tiền trả dư
Phân biệt: Overpaid Amount tập trung vào khoản tiền mà người thanh toán đã trả vượt mức yêu cầu, thường dẫn đến việc hoàn tiền hoặc bù trừ cho giao dịch sau.
Ví dụ: The customer requested a refund for the overpaid amount on the invoice. (Khách hàng đã yêu cầu hoàn lại số tiền trả dư trên hóa đơn.)
Remaining Balance – Số dư còn lại
Phân biệt: Remaining Balance đề cập đến số tiền còn lại sau khi một phần của khoản thanh toán hoặc giao dịch đã được thực hiện.
Ví dụ: The account shows a remaining balance of $500 after the purchase. (Tài khoản hiển thị số dư còn lại 500 đô la sau khi mua hàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết