VIETNAMESE
Tươi ngon
ngon miệng, thơm ngon
ENGLISH
Fresh and tasty
/frɛʃ ənd ˈteɪsti/
delectable, flavorful
Tươi ngon là trạng thái thực phẩm mới và giữ được hương vị tự nhiên.
Ví dụ
1.
Trái cây tươi ngon, rất thích hợp để làm món tráng miệng.
The fruit was fresh and tasty, perfect for dessert.
2.
Con cá này tươi ngon, được bắt từ sáng nay.
This fish is fresh and tasty, caught just this morning.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Fresh and tasty khi nói hoặc viết nhé!
Fresh and tasty food - Thức ăn tươi ngon
Ví dụ:
The restaurant is famous for its fresh and tasty dishes.
(Nhà hàng nổi tiếng với các món ăn tươi ngon.)
Fresh and tasty ingredients - Nguyên liệu tươi ngon
Ví dụ:
The secret to good cooking lies in using fresh and tasty ingredients.
(Bí quyết để nấu ăn ngon là sử dụng nguyên liệu tươi ngon.)
Fresh and tasty fruits - Hoa quả tươi ngon
Ví dụ:
She bought some fresh and tasty fruits from the market.
(Cô ấy đã mua một số trái cây tươi ngon từ chợ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết