VIETNAMESE

Tươi mới

mới mẻ, mới tinh

word

ENGLISH

Fresh

  
ADJ

/frɛʃ/

new, novel

Tươi mới là trạng thái mới mẻ, đầy sức sống.

Ví dụ

1.

Tiệm bánh bán bánh mì tươi mới mỗi sáng.

The bakery sells fresh bread every morning.

2.

Những bông hoa trông tươi mới dưới ánh nắng ban mai.

The flowers looked fresh in the morning sunlight.

Ghi chú

Fresh là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Fresh nhé! checkNghĩa:Tươi, không đông lạnh Ví dụ: She prefers fresh vegetables over canned ones. (Cô ấy thích rau tươi hơn rau đóng hộp.) checkNghĩa 2:Mới, vừa hoàn thành Ví dụ: The paint is still fresh on the wall. (Sơn trên tường vẫn còn mới.) checkNghĩa 3:Khởi đầu mới Ví dụ: After a long vacation, she returned to work feeling fresh. (Sau kỳ nghỉ dài, cô ấy trở lại làm việc với cảm giác tươi mới.)