VIETNAMESE
tước đoạt
chiếm đoạt
ENGLISH
Seize
/siːz/
Confiscate
Tước đoạt là lấy đi một cách mạnh mẽ hoặc cưỡng chế.
Ví dụ
1.
Chính phủ tước đoạt đất để sử dụng công cộng.
The government seized the land for public use.
2.
Vui lòng tước đoạt các vật phẩm bất hợp pháp trong quá trình kiểm tra.
Please seize illegal items during the inspection.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu cách sử dụng của từ seize khi nói hoặc viết nhé!
Seize an opportunity - Nắm bắt cơ hội
Ví dụ:
He seized the opportunity to start his own business.
(Anh ấy nắm bắt cơ hội để bắt đầu công việc kinh doanh của mình.)
Seize power - Chiếm đoạt quyền lực
Ví dụ:
The rebels seized power after the coup.
(Những kẻ nổi loạn đã chiếm đoạt quyền lực sau cuộc đảo chính.)
Seize control - Nắm quyền kiểm soát
Ví dụ:
The army seized control of the city.
(Quân đội nắm quyền kiểm soát thành phố.)
Seize assets - Tịch thu tài sản
Ví dụ:
The government seized the company’s assets.
(Chính phủ tịch thu tài sản của công ty.)
Seize the moment - Tận dụng khoảnh khắc
Ví dụ:
She seized the moment to speak her mind.
(Cô ấy tận dụng khoảnh khắc để bày tỏ suy nghĩ của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết