VIETNAMESE

tùng

word

ENGLISH

pine

  
NOUN

/paɪn/

“Tùng” là loại cây thân gỗ, lá kim, thường được trồng làm cảnh hoặc sử dụng trong nghệ thuật bonsai.

Ví dụ

1.

Cây tùng mọc ở vùng khí hậu lạnh.

Pines grow in cold climates.

2.

Anh ấy đã trồng một cây tùng.

He planted a pine tree.

Ghi chú

Từ Pine là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và cảnh quan. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Cedar - Tuyết tùng Ví dụ: Pine is often compared to cedar for their similar appearance and use in landscaping. (Tùng thường được so sánh với tuyết tùng vì ngoại hình và cách sử dụng trong trang trí cảnh quan.) check Evergreen tree - Cây thường xanh Ví dụ: Pine is an evergreen tree that retains its needles throughout the year. (Tùng là một loại cây thường xanh giữ lá kim suốt cả năm.) check Conifer - Cây lá kim Ví dụ: Pine is a type of conifer that produces cones and has needle-like leaves. (Tùng là một loại cây lá kim có quả chín và lá giống như kim.)