VIETNAMESE

Kèn túi

Kèn túi hơi

word

ENGLISH

Bagpipe

  
NOUN

/ˈbæɡˌpaɪp/

Pipe

Kèn túi là nhạc cụ hơi truyền thống của Scotland, thường được chơi bằng cách bóp túi hơi.

Ví dụ

1.

Kèn túi là biểu tượng của văn hóa Scotland.

Bagpipes are a symbol of Scottish culture.

2.

Anh ấy học chơi kèn túi từ khi còn nhỏ.

He learned to play the bagpipe as a child.

Ghi chú

Từ Bagpipe là một từ vựng thuộc lĩnh vực âm nhạcnhạc cụ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Woodwind instrument – Nhạc cụ hơi gỗ Ví dụ: The bagpipe is classified as a woodwind instrument, using a reed to produce sound. (Kèn túi được phân loại là một nhạc cụ hơi gỗ, sử dụng lưỡi gà để tạo ra âm thanh.) check Scottish music – Nhạc Scotland Ví dụ: Bagpipes are often associated with Scottish music, played during festivals and ceremonies. (Kèn túi thường được liên kết với nhạc Scotland, được chơi trong các lễ hội và nghi lễ.) check Folk music – Nhạc dân gian Ví dụ: The bagpipe is a traditional instrument used in folk music across many countries. (Kèn túi là một nhạc cụ truyền thống được sử dụng trong nhạc dân gian ở nhiều quốc gia.) check Pipe and drum – Kèn và trống Ví dụ: The bagpipe is often played alongside pipe and drum in Scottish parades. (Kèn túi thường được chơi cùng với kèn và trống trong các cuộc diễu hành của Scotland.)