VIETNAMESE

Tuân thủ hành chính

Tuân theo hành chính

word

ENGLISH

Comply with administrative regulations

  
VERB

/kəmˈplaɪ/

Follow, Adhere

“Tuân thủ hành chính” là việc làm theo các quy định hành chính.

Ví dụ

1.

Nhân viên phải tuân thủ hành chính.

Staff must comply with administrative rules.

2.

Tuân thủ là yếu tố chính trong công việc hành chính.

Compliance is key in administrative work.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Comply khi nói hoặc viết nhé! checkComply with + regulations - Tuân thủ các quy định Ví dụ: The company must comply with environmental regulations. (Công ty phải tuân thủ các quy định về môi trường.) checkComply with + standards - Tuân thủ các tiêu chuẩn Ví dụ: This product complies with international quality standards. (Sản phẩm này tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.) checkComply with + requirements - Tuân thủ các yêu cầu Ví dụ: All applicants must comply with the application requirements. (Tất cả ứng viên phải tuân thủ các yêu cầu của hồ sơ.) checkComply with + requests - Đáp ứng các yêu cầu cụ thể Ví dụ: The contractor complied with all the client’s requests. (Nhà thầu đã đáp ứng tất cả các yêu cầu của khách hàng.) checkComply with + procedures - Tuân thủ các quy trình Ví dụ: Employees are expected to comply with safety procedures at work. (Nhân viên được yêu cầu tuân thủ các quy trình an toàn tại nơi làm việc.)