VIETNAMESE

nam nữ

ENGLISH

male and female

  
NOUN

/meɪl ænd ˈfiˌmeɪl/

both genders

Nam nữ là từ chỉ bao quát cả hai đối tượng là con người mang giới tính nam và giới tính nữ.

Ví dụ

1.

Thế giới được chia thành hai giới tính nam nữ.

The world is divided into two sexes: male and female.

2.

Sự kiện mở cửa cho nam nữ mọi độ tuổi cùng tham gia.

The event is open to male and female participants of all ages.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số từ gọi chung cho cả 2 giới tính nam nữ nha! - Sex (giới tính sinh học): là một từ chung, có thể được sử dụng để chỉ giới tính của cả người và động vật. Nó thường được sử dụng để chỉ giới tính sinh học, dựa trên các đặc điểm sinh lý của một người, chẳng hạn như nhiễm sắc thể, cơ quan sinh dục và hormone. Ví dụ: The sex of the baby is still unknown. (Vẫn chưa rõ giới tính của em bé.) - Gender (giới tính): bao gồm cả giới tính sinh học và giới tính xã hội, thường được sử dụng để chỉ giới tính văn hóa, dựa trên các vai trò, hành vi và biểu hiện được xã hội quy định cho nam và nữ. Ví dụ: Gender roles are changing in our society. (Vai trò giới đang thay đổi trong xã hội của chúng ta.) - Gender identity (Bản dạng giới): thuật ngữ dùng để chỉ cảm nhận về giới tính của một người. Nó có thể khác với giới tính được chỉ định khi sinh. Ví dụ: The man wants to change her gender identity from male to female. (Người đàn ông muốn thay đổi bản dạng giới của mình từ nam thành nữ.)