VIETNAMESE

ấn quyết

ấn tay, biểu tượng thiêng liêng

word

ENGLISH

hand mudra

  
NOUN

/hænd ˈmuː.drə/

sacred gesture, symbolic seal

“Ấn quyết” là động tác hoặc biểu tượng tay được sử dụng trong các nghi thức tôn giáo, đặc biệt là trong Phật giáo Mật tông.

Ví dụ

1.

Ấn quyết là trung tâm của nhiều thực hành thiền định.

The hand mudra is central to many meditative practices.

2.

Các nhà sư sử dụng ấn quyết để tập trung năng lượng trong nghi lễ.

Monks use hand mudras to focus energy during rituals.

Ghi chú

Từ Ấn quyết là một từ vựng thuộc chủ đề Phật giáo – biểu tượng tôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Sacred Gestures - Cử chỉ linh thiêng Ví dụ: Different sacred gestures symbolize wisdom, compassion, and enlightenment. (Các cử chỉ linh thiêng khác nhau tượng trưng cho trí tuệ, từ bi và giác ngộ.) check Tantric Buddhism - Phật giáo Mật tông Ví dụ: Hand mudras are an essential part of Tantric Buddhism practices. (Ấn quyết là một phần thiết yếu trong thực hành Phật giáo Mật tông.) check Spiritual Energy - Năng lượng tâm linh Ví dụ: Each hand mudra is believed to channel spiritual energy to different aspects of practice. (Mỗi ấn quyết được tin rằng điều hướng năng lượng tâm linh đến các khía cạnh thực hành khác nhau.) check Symbolic Hand Movements - Cử chỉ tay mang tính biểu tượng Ví dụ: In Buddhist iconography, hand mudras convey deep symbolic meanings. (Trong nghệ thuật Phật giáo, ấn quyết truyền tải những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc.)