VIETNAMESE
Tự cung cấp
tự túc
ENGLISH
Self-sustain
/sɛlf səˈsteɪn/
Provide independently
Tự cung cấp là tự mình tạo ra hoặc cung ứng mọi thứ cần thiết.
Ví dụ
1.
Anh ấy tự cung cấp bằng cách trồng rau.
He self-sustained by growing his own vegetables.
2.
Vui lòng tự cung cấp để giảm sự phụ thuộc vào các nguồn bên ngoài.
Please self-sustain to reduce dependence on external sources.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Self-sustain nhé!
Self-sustenance (noun) - Sự tự cung cấp
Ví dụ:
Their self-sustenance relies on renewable energy.
(Sự tự cung cấp của họ dựa vào năng lượng tái tạo.)
Self-sustaining (adjective) - Có thể tự duy trì
Ví dụ:
The project is self-sustaining financially.
(Dự án có thể tự duy trì tài chính.)
Self-sustained (adjective) - Đã được tự duy trì
Ví dụ:
This system is completely self-sustained.
(Hệ thống này đã được tự duy trì hoàn toàn.)
Self-sustainability (noun) - Khả năng tự duy trì
Ví dụ:
Self-sustainability is a long-term goal.
(Khả năng tự duy trì là một mục tiêu lâu dài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết