VIETNAMESE

từ chối không cho

bác bỏ, khước từ

word

ENGLISH

Deny

  
VERB

/dɪˈnaɪ/

Refuse, reject, disallow

Từ chối không cho là hành động không đồng ý trao quyền hoặc vật gì đó cho người khác.

Ví dụ

1.

Anh ấy từ chối không cho họ vào tòa nhà.

He denied them entry to the building.

2.

Yêu cầu hỗ trợ đã bị từ chối.

The request for help was denied.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Deny nhé! check Deny - Từ chối một cách dứt khoát Phân biệt: Deny thường dùng khi phủ nhận sự thật, từ chối một điều gì đó rõ ràng và dứt khoát. Ví dụ: She denied the accusations against her. (Cô ấy phủ nhận những lời buộc tội nhắm vào cô.) check Refuse - Từ chối khi ai đó yêu cầu làm gì Phân biệt: Refuse dùng khi từ chối yêu cầu hoặc đề nghị của ai đó. Ví dụ: He refused to answer the question. (Anh ấy từ chối trả lời câu hỏi.) check Decline - Từ chối một cách lịch sự Phân biệt: Decline thể hiện sự từ chối một cách nhẹ nhàng và lịch sự. Ví dụ: They politely declined the invitation. (Họ lịch sự từ chối lời mời.) check Reject - Từ chối điều gì đó vì không đạt tiêu chuẩn Phân biệt: Reject dùng khi từ chối điều gì vì không đáp ứng yêu cầu hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ: The application was rejected for missing documents. (Đơn xin bị từ chối do thiếu tài liệu.)