VIETNAMESE
truyện
ENGLISH
tale
NOUN
/teɪl/
story
Truyện là khái niệm chỉ các tác phẩm tự sự nói chung, tuy nhiều khi hàm nghĩa và cách hiểu thuật ngữ tương đối khác nhau trong tiến trình lịch sử văn học.
Ví dụ
1.
Anh ấy kể cho tôi những mẩu truyện thú vị về cuộc sống của anh ấy ở Ấn Độ.
He told some fascinating tales about his life in India.
2.
Tôi sẽ không bao giờ chán nghe những câu truyện du lịch của bạn, chúng mở rộng tầm nhìn của tôi.
I'll never be bored of listening to your travelling tales, they broaden my horizons.
Ghi chú
Một số từ vựng về các thể loại truyện nè!
- fiction (viễn tưởng)
- narrative (tự sự)
- novel (tiểu thuyết)
- prose (văn xuôi)
- fantasy (kỳ ảo)