VIETNAMESE

truyền thuyết

câu chuyện huyền thoại

word

ENGLISH

legend

  
NOUN

/ˈlɛdʒ.ənd/

folklore, myth

Các câu chuyện dân gian hoặc lịch sử mang tính biểu tượng, thường được truyền qua nhiều thế hệ.

Ví dụ

1.

Truyền thuyết thường tiết lộ các giá trị và niềm tin của các xã hội cổ đại.

Legends often reveal the values and beliefs of ancient societies.

2.

Truyền thuyết giải thích nguồn gốc của ngọn núi thiêng.

The legend explains the origins of the sacred mountain.

Ghi chú

Legend là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của legend nhé! check Nghĩa 1: Một người rất nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: Michael Jordan is a legend in the world of basketball. (Michael Jordan là một huyền thoại trong thế giới bóng rổ.) check Nghĩa 2: Chú thích hoặc ký hiệu giải thích trên bản đồ, biểu đồ hoặc hình minh họa. Ví dụ: The map legend shows the meaning of different symbols used. (Chú thích bản đồ cho biết ý nghĩa của các ký hiệu khác nhau được sử dụng.)