VIETNAMESE
thuyết pháp
giảng pháp
ENGLISH
preaching
/ˈpriːtʃɪŋ/
sermonizing
“Thuyết pháp” là hành động giảng giải giáo lý hoặc thông điệp tôn giáo.
Ví dụ
1.
Vị sư dành cả đời cho việc thuyết pháp.
The monk devoted his life to preaching.
2.
Thuyết pháp truyền cảm hứng cho nhiều tín đồ.
Preaching inspires many followers.
Ghi chú
Từ Preaching là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và truyền giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Sermon - Bài giảng đạo
Ví dụ:
The priest delivered a powerful sermon during Sunday service.
(Linh mục đã truyền tải một bài giảng đạo đầy mạnh mẽ trong buổi lễ Chủ nhật.)
Evangelism - Truyền giáo
Ví dụ:
Evangelism involves spreading religious beliefs through preaching.
(Truyền giáo bao gồm việc lan truyền đức tin tôn giáo thông qua thuyết pháp.)
Gospel - Phúc âm
Ví dụ:
Preaching often involves teaching the Gospel to followers.
(Thuyết pháp thường bao gồm việc giảng dạy Phúc âm cho các tín đồ.)
Homily - Bài giảng về đạo đức
Ví dụ:
The monk's homily focused on compassion and kindness.
(Bài giảng của nhà sư tập trung vào lòng từ bi và sự tử tế.)
Religious discourse - Diễn giảng tôn giáo
Ví dụ:
Preaching is a form of religious discourse used to educate believers.
(Thuyết pháp là một hình thức diễn giảng tôn giáo dùng để giáo dục tín đồ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết