VIETNAMESE

Truyền thống lâu đời

truyền thống bền vững

word

ENGLISH

longstanding tradition

  
NOUN

/ˌlɒŋˈstændɪŋ trəˈdɪʃ.ən/

enduring custom

"Truyền thống lâu đời" là các phong tục, giá trị hoặc thực hành được duy trì qua nhiều thế hệ trong một cộng đồng hoặc nền văn hóa.

Ví dụ

1.

Truyền thống lâu đời bảo tồn bản sắc của một cộng đồng.

Longstanding traditions preserve the identity of a community.

2.

Hồi sinh các truyền thống lâu đời thường củng cố di sản văn hóa.

Reviving longstanding traditions often strengthens cultural heritage.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của longstanding tradition nhé! check Age-old tradition – Truyền thống cổ xưa Phân biệt: Age-old tradition nhấn mạnh vào những truyền thống đã tồn tại từ rất lâu đời. Ví dụ: The age-old tradition of storytelling is still alive in many cultures. (Truyền thống cổ xưa về kể chuyện vẫn còn tồn tại trong nhiều nền văn hóa.) check Time-honored custom – Tập tục lâu đời Phân biệt: Time-honored custom mang ý nghĩa một tập tục đã được duy trì qua thời gian dài và vẫn được tôn trọng. Ví dụ: Lighting lanterns is a time-honored custom in this village. (Thắp đèn lồng là một tập tục lâu đời trong ngôi làng này.) check Enduring practice – Thực hành truyền thống bền vững Phân biệt: Enduring practice nhấn mạnh vào những phong tục vẫn được thực hiện bất chấp sự thay đổi của thời gian. Ví dụ: The enduring practice of tea ceremonies remains popular in Japan. (Thực hành truyền thống về trà đạo vẫn rất phổ biến ở Nhật Bản.) check Cultural heritage – Di sản văn hóa Phân biệt: Cultural heritage tập trung vào những truyền thống và giá trị được bảo tồn qua nhiều thế hệ. Ví dụ: Their dances are part of their cultural heritage. (Những điệu múa của họ là một phần của di sản văn hóa.)