VIETNAMESE
Truyền ngôi
nhường ngôi, trao vương vị
ENGLISH
abdicate the throne
/ˈæb.dɪ.keɪt ðə θroʊn/
pass the crown, royal succession
"Truyền ngôi" là việc chuyển giao vương vị hoặc quyền cai trị từ một vị vua hoặc lãnh đạo cho người kế vị.
Ví dụ
1.
Nhà vua quyết định truyền ngôi cho con trai.
The king decided to abdicate the throne in favor of his son.
2.
Nhiều vị vua trong lịch sử đã truyền ngôi vì áp lực chính trị.
Many historical rulers abdicated the throne due to political pressure.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của abdicate the throne nhé!
Step down from the throne – Thoái vị
Phân biệt:
Step down from the throne nhấn mạnh vào hành động tự nguyện rời bỏ vị trí vua hoặc hoàng đế.
Ví dụ:
The king decided to step down from the throne to live a quiet life.
(Nhà vua quyết định thoái vị để sống một cuộc đời yên bình.)
Renounce the throne – Từ bỏ ngôi báu
Phân biệt:
Renounce the throne mang ý nghĩa từ bỏ quyền cai trị một cách chính thức, thường do áp lực chính trị hoặc cá nhân.
Ví dụ:
The prince renounced the throne in favor of his younger brother.
(Hoàng tử từ bỏ ngôi báu để nhường lại cho em trai mình.)
Transfer the crown – Chuyển giao vương miện
Phân biệt:
Transfer the crown nhấn mạnh vào quá trình trao quyền một cách có kế hoạch cho người kế vị.
Ví dụ:
The aging king transferred the crown to his son during a grand ceremony.
(Nhà vua cao tuổi đã chuyển giao vương miện cho con trai mình trong một buổi lễ long trọng.)
Cede the throne – Nhường ngôi
Phân biệt:
Cede the throne mang sắc thái nhường lại quyền lực, có thể do áp lực từ chính trị hoặc nội bộ hoàng gia.
Ví dụ:
The ruler ceded the throne to avoid further conflicts.
(Vị vua nhường ngôi để tránh những xung đột tiếp theo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết