VIETNAMESE
truyền lửa
truyền cảm hứng
ENGLISH
inspire
NOUN
/ɪnˈspaɪr/
encourage, motivate
Truyền lửa là từ chỉ nguồn động lực, sự thúc đẩy và xúc tiến làm một việc gì đó từ người này qua người khác theo nghĩa tích cực.
Ví dụ
1.
Chúng tôi cần một người có thể truyền lửa cho cả đội.
We need someone who can inspire the team.
2.
Đất nước cần một nhà lãnh đạo có thể truyền lửa cho công dân của mình.
The country needs a leader who can inspire its citizens.
Ghi chú
Chúng ta cùng học về các nghĩa khác nhau của inspire trong tiếng Anh nha!
- truyền cảm hứng: The actors inspired the kids with their enthusiasm. (Các diễn viên đã truyền cảm hứng cho những đứa trẻ bằng sự nhiệt tình của họ.)
- truyền lửa: We need someone who can inspire the team. (Chúng tôi cần một người có thể truyền lửa cho cả đội.)
- lấy cảm hứng (dùng ở dạng passive): The choice of decor was inspired by a trip to India. (Sự lựa chọn trang trí được lấy cảm hứng từ một chuyến đi đến Ấn Độ.)