VIETNAMESE
Lựa
chọn lọc, quyết định
ENGLISH
choose
/tʃuz/
select, pick
Lựa là chọn lựa, xem xét để đưa ra quyết định phù hợp.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã lựa một chiếc váy đẹp cho sự kiện.
She chose a beautiful dress for the event.
2.
Họ đã lựa chọn đi du lịch thay vì ở nhà.
They chose to go on a trip instead of staying home.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ choose nhé!
Choice (noun) - sự lựa chọn hoặc phương án được chọn
Ví dụ:
She made the right choice for her career.
(Cô ấy đã lựa chọn đúng cho sự nghiệp của mình.)
Chosen (adjective) - đã được chọn hoặc được quyết định
Ví dụ:
He was the chosen candidate for the position.
(Anh ấy là ứng viên được chọn cho vị trí này.)
Choosing (noun) - hành động hoặc quá trình lựa chọn
Ví dụ:
Choosing the right course is essential for students.
(Chọn khóa học đúng là điều cần thiết cho học sinh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết