VIETNAMESE

truyền đạt

lan truyền

ENGLISH

convey

  

NOUN

/kənˈveɪ/

transmit

Truyền đạt là truyền thụ lại, thường bằng lời nói trực tiếp.

Ví dụ

1.

Xin truyền đạt lời xin lỗi của tôi đến vợ của bạn.

Please convey my apologies to your wife.

2.

Những màu sắc như màu đỏ truyền đạt cảm giác tràn đầy năng lượng và sức mạnh.

Colors like red convey a sense of energy and strength.

Ghi chú

Chúng ta cùng học về các nghĩa khác nhau của convey trong tiếng Anh nha!
- truyền đạt (dùng cho thông tin): I'm trying to convey information about the meeting to him. (Tôi đang cố gắng truyền đạt thông tin về cuộc họp cho anh ấy.)
- truyền tải: He tried desperately to convey how urgent the situation was. (Anh cố gắng truyền tải tình hình khẩn cấp đến mức nào.)
- chuyên chở, dẫn: Pipes convey hot water from the boiler to the radiators.( Các đường ống dẫn nước nóng từ lò hơi đến các bộ tản nhiệt.)