VIETNAMESE
nguồn gốc xuất xứ
xuất xứ
ENGLISH
Origin
/ˈɔrɪʤən/
Source
"Nguồn gốc xuất xứ" là nơi hoặc quốc gia mà hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất.
Ví dụ
1.
Nhãn xuất xứ thúc đẩy thương mại công bằng.
Origin labels promote fair trade.
2.
Nguồn gốc xuất xứ sản phẩm đảm bảo tính xác thực.
Product origin ensures authenticity.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ origin khi nói hoặc viết nhé!
Country of origin - Quốc gia xuất xứ
Ví dụ: The label on the product must indicate the country of origin .
(Nhãn trên sản phẩm phải ghi rõ quốc gia xuất xứ.)
Mysterious origin - Nguồn gốc bí ẩn
Ví dụ: The ancient artifact has a mysterious origin that puzzles historians.
(Cổ vật này có nguồn gốc bí ẩn khiến các nhà sử học bối rối.)
Trace the origin - Truy tìm nguồn gốc
Ví dụ: Researchers are trying to trace the origin of this rare disease.
(Các nhà nghiên cứu đang cố gắng truy tìm nguồn gốc của căn bệnh hiếm gặp này.)
Determine the origin - Xác định nguồn gốc
Ví dụ: Experts are working to determine the origin of the mysterious signals from space.
(Các chuyên gia đang làm việc để xác định nguồn gốc của những tín hiệu bí ẩn từ không gian.)
Reveal the origin - Tiết lộ nguồn gốc
Ví dụ: The new documents reveal the origin of the ancient civilization.
(Những tài liệu mới tiết lộ nguồn gốc của nền văn minh cổ đại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết