VIETNAMESE

truy đuổi

đuổi bắt, theo đuổi

word

ENGLISH

pursue

  
VERB

/pəˈsjuː/

chase

"Truy đuổi" là hành động đuổi theo đối phương để bắt giữ hoặc tiêu diệt.

Ví dụ

1.

Binh sĩ truy đuổi kẻ địch đang chạy trốn qua thung lũng.

The soldiers pursued the fleeing enemy across the valley.

2.

Truy đuổi kẻ địch thường ngăn chặn việc tái tổ chức.

Pursuing the enemy often prevents regrouping.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pursue nhé! check Chase – Đuổi theo Phân biệt: Chase mang nghĩa đuổi theo một cách nhanh chóng hoặc gấp gáp, không bao gồm ý nghĩa dài hạn như Pursue. Ví dụ: The dog chased the ball across the park. (Con chó đuổi theo quả bóng khắp công viên.) check Follow – Theo đuôi Phân biệt: Follow thường mang nghĩa theo sau, không nhất thiết là với mục tiêu bắt giữ hoặc tiêu diệt. Ví dụ: The car followed the cyclist down the road. (Chiếc xe hơi theo sau người đi xe đạp trên con đường.) check Hunt – Săn đuổi Phân biệt: Hunt thường liên quan đến việc tìm kiếm để bắt hoặc giết, dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc chiến tranh. Ví dụ: The lion hunted its prey in the savannah. (Con sư tử săn đuổi con mồi trên đồng cỏ.)