VIETNAMESE

trưởng phòng truyền thông

ENGLISH

head of communications department

  
NOUN

/hɛd ʌv kəmˌjunəˈkeɪʃənz dɪˈpɑrtmənt/

Trưởng phòng truyền thông là người đứng đầu phòng truyền thông, có trách nhiệm quản lý và điều hành các hoạt động truyền thông trong tổ chức.

Ví dụ

1.

Trưởng phòng truyền thông giám sát quan hệ công chúng và tiếp cận truyền thông của tổ chức.

The head of communications department oversees the organization's public relations and media outreach.

2.

Trưởng phòng truyền thông đã xây dựng một kế hoạch truyền thông chiến lược cho việc ra mắt sản phẩm.

The head of communications department crafted a strategic communication plan for the product launch.

Ghi chú

Những từ thuộc word family "communication": - Communicate (v): truyền đạt, giao tiếp. Ví dụ: It is important to communicate effectively in order to avoid misunderstandings. (Việc truyền đạt hiệu quả là quan trọng để tránh hiểu lầm.) - Communication (n): giao tiếp. Ví dụ: Good communication is the key to building strong relationships. (Giao tiếp tốt là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ vững chắc.) - Communicative (adj): có khả năng giao tiếp. Ví dụ: She is a very communicative person and enjoys meeting new people. (Cô ấy là người rất có khả năng giao tiếp và thích gặp gỡ những người mới.) - Communicator (n): người giao tiếp. Ví dụ: A good communicator knows how to express their ideas clearly and listen actively. (Người giao tiếp giỏi biết cách diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng và lắng nghe tích cực.)