VIETNAMESE

trúng kế

bị mắc mưu

word

ENGLISH

Fall for a trap

  
VERB

/fɔːl fɔːr ə træp/

be deceived, be tricked

Trúng kế là bị mắc mưu, rơi vào bẫy của đối phương.

Ví dụ

1.

Những người lính đã trúng kế của kẻ thù.

The soldiers fell for the trap set by the enemy.

2.

Anh ấy nhận ra quá muộn rằng mình đã trúng kế.

He realized too late that he had fallen for the trap.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fall for a trap nhé! check Be deceived - Nhấn mạnh sự bị lừa gạt Phân biệt: Be deceived mô tả sự bị lừa dối bởi một người hoặc tình huống. Ví dụ: He was deceived by her lies. (Anh ấy bị lừa bởi những lời nói dối của cô ấy.) check Get tricked - Chỉ sự bị đánh lừa, thường trong ngữ cảnh thông thường Phân biệt: Get tricked thể hiện sự bị lừa theo cách nhẹ nhàng hoặc hài hước. Ví dụ: She got tricked into buying a fake product. (Cô ấy bị lừa mua phải hàng giả.) check Be duped - Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, chỉ sự bị lừa một cách tinh vi Phân biệt: Be duped mô tả sự lừa gạt có chủ ý và có kế hoạch. Ví dụ: He was duped by a clever scam. (Anh ấy bị lừa bởi một trò lừa đảo tinh vi.) check Fall into a snare - Mang tính hình tượng, chỉ sự rơi vào bẫy Phân biệt: Fall into a snare thể hiện sự bị mắc bẫy theo nghĩa đen hoặc bóng. Ví dụ: The bird fell into a snare. (Con chim rơi vào bẫy của thợ săn.) check Be fooled - Nhấn mạnh sự bị lừa một cách nhẹ nhàng hơn Phân biệt: Be fooled mô tả sự bị lừa nhưng không quá nghiêm trọng. Ví dụ: Don’t be fooled by his friendly demeanor. (Đừng để bị lừa bởi vẻ ngoài thân thiện của anh ta.)