VIETNAMESE

giá trung bình

giá trung vị

word

ENGLISH

Average price

  
NOUN

/ˈævərɪʤ ˈpraɪs/

Mean price

"Giá trung bình" là giá trị trung bình được tính từ nhiều mức giá khác nhau.

Ví dụ

1.

Giá trung bình phản ánh sự thay đổi theo mùa.

Average prices reflect seasonal variations.

2.

Giá trung bình thay đổi theo điều kiện thị trường.

Average prices vary with market conditions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của average price nhé! check Median price - Giá trung vị Phân biệt: Median price là mức giá nằm ở giữa trong một tập hợp dữ liệu, khác với average price là mức giá trung bình cộng. Ví dụ: The median price of houses in the city has risen this year. (Giá trung vị của nhà ở trong thành phố đã tăng trong năm nay.) check Standard price - Giá tiêu chuẩn Phân biệt: Standard price đề cập đến mức giá thường áp dụng cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, tương tự average price nhưng không tính trung bình từ nhiều mức giá khác nhau. Ví dụ: The airline offers a standard price for domestic flights. (Hãng hàng không đưa ra giá tiêu chuẩn cho các chuyến bay nội địa.) check Mean price - Giá trị trung bình Phân biệt: Mean price là mức giá trung bình tính từ tất cả dữ liệu có sẵn, giống với average price nhưng thường được dùng trong các phân tích tài chính. Ví dụ: The mean price of gold fluctuates daily. (Giá trị trung bình của vàng biến động hàng ngày.)