VIETNAMESE

Trừ lùi

Khấu trừ dần

word

ENGLISH

Gradual deduction

  
NOUN

/ˈɡræʤuəl dɪˈdʌkʃən/

Stepwise subtraction

“Trừ lùi” là cách khấu trừ dần một khoản chi phí hoặc số tiền từ tổng số dư theo từng giai đoạn hoặc lần giao dịch.

Ví dụ

1.

Khoản vay được hoàn trả bằng cách trừ lùi.

The loan repayment uses a gradual deduction method.

2.

Khấu trừ dần giúp quản lý các khoản thanh toán lớn.

Gradual deductions help manage large payments.

Ghi chú

Từ Trừ lùi là một từ vựng thuộc lĩnh vực kế toán và tài chính. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Amortization - Khấu hao Ví dụ: Amortization schedules illustrate the gradual deduction of loan amounts. (Lịch trình khấu hao minh họa việc trừ lùi dần các khoản vay.) check Expense allocation - Phân bổ chi phí Ví dụ: Gradual deduction ensures fair expense allocation over time. (Trừ lùi đảm bảo việc phân bổ chi phí công bằng theo thời gian.) check Deferred cost - Chi phí hoãn lại Ví dụ: Gradual deduction is commonly used for deferred costs in accounting. (Trừ lùi thường được sử dụng cho các chi phí hoãn lại trong kế toán.) check Installment deduction - Khấu trừ theo đợt Ví dụ: Installment deduction is a practical example of gradual deduction. (Khấu trừ theo đợt là một ví dụ thực tế về trừ lùi.)