VIETNAMESE

Trong trắng

Thuần khiết, tinh khôi

word

ENGLISH

Chaste

  
ADJ

/tʃeɪst/

Pure, Virtuous

Trong trắng là trạng thái trong sáng, thuần khiết, không bị ô uế hoặc làm vấy bẩn.

Ví dụ

1.

Cô ấy sống một cuộc đời trong trắng và khiêm tốn.

She led a chaste and modest life.

2.

Câu chuyện miêu tả cô ấy là người trong trắng và cao quý.

The story portrayed her as chaste and noble.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Chaste nhé! check Pure - Thường nhấn mạnh sự trong sáng về mặt đạo đức Phân biệt: Pure mô tả sự trong sáng về mặt tâm hồn hoặc hành động. Ví dụ: She maintained a pure heart despite the challenges. (Cô ấy giữ được trái tim trong sáng bất chấp thử thách.) check Virtuous - Chỉ đức hạnh, phẩm hạnh tốt đẹp Phân biệt: Virtuous mô tả một người có đạo đức và phẩm hạnh cao. Ví dụ: The virtuous knight protected the weak. (Hiệp sĩ đức hạnh bảo vệ kẻ yếu.) check Innocent - Gợi sự ngây thơ, chưa trải đời Phân biệt: Innocent diễn tả một người không có tội lỗi hoặc chưa trải qua nhiều điều trong cuộc sống. Ví dụ: The innocent child played happily in the garden. (Đứa trẻ ngây thơ chơi đùa hạnh phúc trong vườn.) check Unblemished - Không tỳ vết, không bị vấy bẩn Phân biệt: Unblemished mô tả một thứ không bị ảnh hưởng hoặc hư hại. Ví dụ: Her reputation remained unblemished after the trial. (Danh tiếng của cô ấy không tỳ vết sau phiên tòa.) check Modest - Thể hiện sự khiêm tốn, đoan trang Phân biệt: Modest mô tả một người không khoe khoang và có phẩm hạnh tốt. Ví dụ: She wore a modest dress for the occasion. (Cô ấy mặc một chiếc váy khiêm tốn cho dịp này.)