VIETNAMESE

Nguyễn Trãi

Danh nhân văn hóa

word

ENGLISH

Nguyễn Trãi

  
NOUN

/nəˈgwiːən traɪ/

Nguyễn Trãi là danh nhân văn hóa Việt Nam, nhà thơ và nhà chính trị lỗi lạc trong lịch sử dân tộc.

Ví dụ

1.

Nguyễn Trãi là biểu tượng của lòng yêu nước và trí tuệ.

Nguyễn Trãi is a symbol of patriotism and wisdom.

2.

Tác phẩm của ông có ảnh hưởng lớn đến văn hóa Việt Nam.

His works greatly influenced Vietnamese culture.

Ghi chú

Từ Nguyễn Trãi là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn học Việt Nam. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan đến lĩnh vực này nhé! check Proclamation of Victory over the Ngô - Bình Ngô Đại Cáo Ví dụ: Bình Ngô Đại Cáo is a monumental declaration of Vietnam’s independence. (Bình Ngô Đại Cáo là bản tuyên ngôn vĩ đại về độc lập của Việt Nam.) check Poetry in vernacular Vietnamese - Thơ Quốc âm Ví dụ: His poetry in vernacular Vietnamese is rich in patriotism and humanism. (Thơ Quốc âm của ông giàu lòng yêu nước và chủ nghĩa nhân văn.) check Lam Sơn uprising - Khởi nghĩa Lam Sơn Ví dụ: Nguyễn Trãi’s strategies greatly contributed to the Lam Sơn uprising. (Các chiến lược của Nguyễn Trãi đã đóng góp to lớn cho khởi nghĩa Lam Sơn.)