VIETNAMESE
Trống
rỗng, không có, trống trơn
ENGLISH
Empty
/ˈɛmpti/
vacant, void
Trống là không có gì bên trong, trạng thái rỗng.
Ví dụ
1.
Chiếc hộp trống không.
The box is empty.
2.
Lời nói của cô ấy trống rỗng và không có ý nghĩa.
Her words felt empty and meaningless.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Empty nhé!
Vacant - Nhấn mạnh vào trạng thái không có người hoặc vật bên trong
Phân biệt:
Vacant thường dùng để chỉ các không gian hoặc vị trí bị bỏ trống.
Ví dụ:
The house was vacant for months.
(Ngôi nhà bị bỏ trống trong nhiều tháng.)
Hollow - Chỉ sự trống rỗng bên trong
Phân biệt:
Hollow mô tả một vật thể có bên trong rỗng, không đặc.
Ví dụ:
The tree was hollow inside.
(Cây bị rỗng bên trong.)
Blank - Nhấn mạnh sự trống không về nội dung, như trang giấy hoặc biểu cảm
Phân biệt:
Blank mô tả sự trống rỗng về ý nghĩa hoặc thông tin.
Ví dụ:
He gave me a blank stare.
(Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt trống rỗng.)
Devoid - Chỉ sự thiếu hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng
Phân biệt:
Devoid mô tả sự vắng mặt hoàn toàn của một đặc điểm nào đó.
Ví dụ:
The speech was devoid of emotion.
(Bài phát biểu không có chút cảm xúc nào.)
Unoccupied - Chỉ trạng thái không được sử dụng hoặc chiếm đóng
Phân biệt:
Unoccupied thể hiện một không gian hoặc vị trí chưa có người sử dụng.
Ví dụ:
The seat was unoccupied.
(Chỗ ngồi không có ai ngồi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết