VIETNAMESE
Trong
trong suốt, trong veo, dễ nhìn xuyên qua, trong sáng, trong sạch
ENGLISH
Transparent
/ˌtrænsˈpærənt/
clear, see-through
Trong là trạng thái trong suốt, dễ nhìn xuyên qua.
Ví dụ
1.
Cái ly hoàn toàn trong suốt.
The glass is completely transparent.
2.
Nước trong hồ trong suốt như pha lê.
The water in the lake is crystal transparent.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Transparent nhé!
Clear - Chỉ sự trong suốt và không màu
Phân biệt:
Clear mô tả một vật thể trong suốt, không có màu sắc hoặc tạp chất.
Ví dụ:
The water in the glass was clear.
(Nước trong ly trong suốt.)
See-through - Nhấn mạnh sự trong suốt đến mức nhìn xuyên qua được
Phân biệt:
See-through mô tả một vật có thể nhìn xuyên qua rõ ràng.
Ví dụ:
She wore a see-through blouse.
(Cô ấy mặc một chiếc áo xuyên thấu.)
Crystal-clear - Ám chỉ sự trong suốt hoàn hảo
Phân biệt:
Crystal-clear mô tả sự trong suốt không có chút vẩn đục nào.
Ví dụ:
The lake was crystal-clear in the sunlight.
(Hồ nước trong vắt dưới ánh nắng.)
Lucid - Nghĩa bóng chỉ sự rõ ràng trong suy nghĩ, ngôn ngữ
Phân biệt:
Lucid thể hiện sự sáng suốt hoặc cách trình bày dễ hiểu.
Ví dụ:
His explanation was lucid and easy to understand.
(Lời giải thích của anh ấy rõ ràng và dễ hiểu.)
Open - Ẩn dụ cho sự minh bạch, không che giấu
Phân biệt:
Open mô tả tính minh bạch và trung thực trong thông tin.
Ví dụ:
The company's dealings were open and transparent.
(Các giao dịch của công ty rất minh bạch và rõ ràng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết