VIETNAMESE
Trọng tâm
Điểm cân bằng, Trọng điểm
ENGLISH
Center of Gravity
/ˈsɛntər əv ˈɡrævɪti/
Balance Point, Mass Center
“Trọng tâm” là điểm mà tại đó tất cả các lực cân bằng trong một vật thể hội tụ.
Ví dụ
1.
Trọng tâm là điểm mà trọng lượng của một vật thể được phân bố đều.
The center of gravity is the point where an object’s weight is evenly distributed.
2.
Các kỹ sư đã tính toán trọng tâm để đảm bảo sự ổn định của cấu trúc.
Engineers calculated the center of gravity to ensure the stability of the structure.
Ghi chú
Center of Gravity là một từ vựng thuộc vật lý và kỹ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Equilibrium Point – Điểm cân bằng
Ví dụ:
The center of gravity is the equilibrium point of an object.
(Trọng tâm là điểm cân bằng của một vật thể.)
Mass Distribution – Phân bố khối lượng
Ví dụ:
The center of gravity depends on the mass distribution of the object.
(Trọng tâm phụ thuộc vào phân bố khối lượng của vật thể.)
Stability – Độ ổn định
Ví dụ:
Lowering the center of gravity increases an object’s stability.
(Hạ thấp trọng tâm làm tăng độ ổn định của vật thể.)
Pivot Point – Điểm trục
Ví dụ:
The center of gravity acts as the pivot point during rotations.
(Trọng tâm hoạt động như một điểm trục trong quá trình quay.)
Dynamic Balance – Cân bằng động
Ví dụ:
Athletes maintain dynamic balance by adjusting their center of gravity.
(Các vận động viên duy trì cân bằng động bằng cách điều chỉnh trọng tâm của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết