VIETNAMESE

trong sạch

sạch sẽ, trong lành

word

ENGLISH

Pure

  
ADJ

/pjʊr/

clean, untainted

Trong sạch là tình trạng không có sự tham nhũng, ô uế hay dơ bẩn; giữ sự thuần khiết và đúng đắn.

Ví dụ

1.

Họ mong muốn giữ môi trường trong sạch và sạch sẽ.

They aim to keep the environment pure and clean.

2.

Ý định của anh ấy là trong sạch và trung thực.

His intentions were pure and honest.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pure nhé! check Clean - Chỉ sự sạch sẽ, không có tạp chất Phân biệt: Clean mô tả trạng thái không có bụi bẩn hoặc chất gây ô nhiễm. Ví dụ: The water is clean and safe to drink. (Nước sạch và an toàn để uống.) check Uncontaminated - Nhấn mạnh sự không bị ô nhiễm Phân biệt: Uncontaminated diễn tả sự không bị ảnh hưởng bởi các chất ô nhiễm. Ví dụ: The uncontaminated soil is perfect for farming. (Đất không bị ô nhiễm rất phù hợp để canh tác.) check Chaste - Chỉ sự trong trắng, thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức Phân biệt: Chaste mô tả sự tinh khiết về mặt đạo đức hoặc hành vi. Ví dụ: She lived a chaste and modest life. (Cô ấy sống một cuộc đời trong trắng và khiêm tốn.) check Genuine - Chỉ sự thuần khiết trong ý định hoặc cảm xúc Phân biệt: Genuine thể hiện sự chân thành và thật lòng. Ví dụ: His apology was genuine and heartfelt. (Lời xin lỗi của anh ấy chân thành và xuất phát từ trái tim.) check Pristine - Chỉ trạng thái nguyên sơ, không bị tác động Phân biệt: Pristine mô tả một trạng thái nguyên vẹn, chưa bị ảnh hưởng bởi con người. Ví dụ: The forest remains pristine and untouched. (Khu rừng vẫn nguyên sơ và chưa bị tác động.)