VIETNAMESE
sạch
sạch sẽ
ENGLISH
Clean
/kliːn/
spotless, hygienic
Sạch là trạng thái không có bụi bẩn hoặc vết nhơ.
Ví dụ
1.
Căn phòng rất sạch sẽ và gọn gàng.
The room is clean and well-organized.
2.
Anh ấy giữ cho xe mình sạch sẽ không tì vết.
He keeps his car spotlessly clean.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Clean khi nói hoặc viết nhé!
Clean room - Phòng sạch
Ví dụ:
She keeps her room clean and tidy.
(Cô ấy giữ phòng sạch sẽ và gọn gàng.)
Clean water - Nước sạch
Ví dụ:
Access to clean water is essential for health.
(Tiếp cận nước sạch là điều cần thiết cho sức khỏe.)
Clean slate - Khởi đầu mới
Ví dụ:
After the argument, they decided to start with a clean slate.
(Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định bắt đầu lại từ đầu.)
Clean environment - Môi trường sạch
Ví dụ:
We should work together to maintain a clean environment.
(Chúng ta nên cùng nhau duy trì một môi trường sạch.)
Clean habits - Thói quen sạch sẽ
Ví dụ:
Developing clean habits helps improve overall hygiene.
(Phát triển thói quen sạch sẽ giúp cải thiện vệ sinh tổng thể.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết