VIETNAMESE

trong bóng râm

trong bóng mát

word

ENGLISH

In the shade

  
PHRASE

/ɪn ðə ʃeɪd/

under shadow

Trong bóng râm là ở khu vực được che mát bởi bóng của vật khác, tránh ánh nắng.

Ví dụ

1.

Cô ấy ngồi trong bóng râm của cái cây lớn.

She sat in the shade of the big tree.

2.

Băng ghế luôn mát mẻ trong bóng râm.

The bench is always cool in the shade.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Shade nhé! check Shadow - Nhấn mạnh vào bóng của một vật cụ thể Phân biệt: Shadow mô tả vùng tối được tạo ra bởi vật chắn ánh sáng. Ví dụ: The tree cast a long shadow. (Cái cây đổ bóng dài.) check Cover - Chỉ sự che chắn ánh sáng hoặc bảo vệ khỏi ánh nắng Phân biệt: Cover mô tả sự bảo vệ hoặc che chắn khỏi ánh sáng mạnh. Ví dụ: We found cover under the awning. (Chúng tôi tìm được bóng râm dưới mái hiên.) check Dimness - Nhấn mạnh vào sự thiếu sáng hoặc tối mờ Phân biệt: Dimness mô tả mức độ ánh sáng yếu hoặc mờ. Ví dụ: The dimness in the room was soothing. (Ánh sáng mờ trong phòng thật dễ chịu.) check Gloom - Thường mang sắc thái u ám hoặc buồn bã Phân biệt: Gloom diễn tả sự thiếu ánh sáng đi kèm cảm giác ảm đạm. Ví dụ: The garden was in gloom after sunset. (Khu vườn trở nên u ám sau khi mặt trời lặn.) check Tinge - Chỉ sự pha trộn nhẹ của bóng tối hoặc màu sắc Phân biệt: Tinge mô tả một chút sắc thái hoặc bóng nhẹ được thêm vào. Ví dụ: There was a tinge of blue in the shade. (Có một chút sắc xanh trong bóng râm.)