VIETNAMESE

Trợ cấp ốm đau

Trợ cấp ốm đau

word

ENGLISH

Sickness allowance

  
NOUN

/ˈsɪknɪs əˈlaʊəns/

Health benefit

“Trợ cấp ốm đau” là khoản hỗ trợ tài chính được chi trả cho người lao động trong thời gian nghỉ làm vì lý do sức khỏe.

Ví dụ

1.

Nhân viên nhận trợ cấp ốm đau trong hai tuần.

The employee received sickness allowance for two weeks.

2.

Trợ cấp ốm đau đảm bảo ổn định thu nhập khi bị bệnh.

Sickness allowances ensure income stability during illness.

Ghi chú

Từ sickness allowance là một từ vựng thuộc lĩnh vực bảo hiểm và phúc lợi xã hội. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Health insurance - Bảo hiểm y tế Ví dụ: Health insurance can help cover medical costs during sickness or injury. (Bảo hiểm y tế có thể giúp chi trả chi phí y tế trong thời gian ốm đau hoặc chấn thương.) check Disability benefits - Trợ cấp tàn tật Ví dụ: The government provides disability benefits to people who are unable to work due to a medical condition. (Chính phủ cung cấp trợ cấp tàn tật cho những người không thể làm việc do tình trạng bệnh tật.) check Paid sick leave - Nghỉ ốm có lương Ví dụ: Employees are entitled to paid sick leave after working for the company for a certain period. (Nhân viên có quyền nghỉ ốm có lương sau khi làm việc cho công ty một khoảng thời gian nhất định.)