VIETNAMESE
Môn chuyên
Môn nâng cao, Môn chuyên sâu
ENGLISH
Specialized Subject
/ˈspɛʃəˌlaɪzd ˈsʌbʤɛkt/
Focused Study, Advanced Topic
“Môn chuyên” là môn học tập trung vào lĩnh vực chuyên sâu.
Ví dụ
1.
Một môn chuyên cho phép học sinh đào sâu kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể.
A specialized subject allows students to deepen their knowledge in a specific area.
2.
Các trường đại học cung cấp nhiều môn chuyên để đáp ứng sở thích của sinh viên.
Universities offer a variety of specialized subjects to meet student interests.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Specialized Subject nhé!
Elective Subject – Môn học tự chọn
Phân biệt:
Elective Subject nhấn mạnh vào việc học sinh tự chọn môn học theo sở thích hoặc nhu cầu.
Ví dụ:
Specialized subjects often include elective options for advanced learners.
(Các môn chuyên thường bao gồm các lựa chọn môn học tự chọn cho học sinh nâng cao.)
Focused Course – Khóa học tập trung
Phân biệt:
Focused Course chỉ các môn học tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
Specialized subjects are designed as focused courses for skill development.
(Các môn chuyên được thiết kế như các khóa học tập trung để phát triển kỹ năng.)
Advanced Subject – Môn học nâng cao
Phân biệt:
Advanced Subject nhấn mạnh vào mức độ khó hơn và chuyên sâu hơn.
Ví dụ:
Specialized subjects are typically advanced subjects in the curriculum.
(Các môn chuyên thường là các môn học nâng cao trong chương trình giảng dạy.)
Field-Specific Course – Khóa học chuyên ngành
Phân biệt:
Field-Specific Course tập trung vào các môn học phục vụ cho một ngành cụ thể.
Ví dụ:
Engineering students often study specialized subjects related to their field.
(Sinh viên kỹ thuật thường học các môn chuyên liên quan đến ngành của họ.)
Major Subject – Môn học chính
Phân biệt:
Major Subject chỉ các môn học trọng tâm trong một lĩnh vực chuyên ngành.
Ví dụ:
Specialized subjects are major subjects for degree programs.
(Các môn chuyên là môn học chính cho các chương trình học đại học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết