VIETNAMESE
Trích đoạn
Phần trích, Đoạn văn nhỏ
ENGLISH
Excerpt
/ˈɛksɜːpt/
Passage, Extract
“Trích đoạn” là phần nhỏ được chọn lọc từ một văn bản hoặc tác phẩm.
Ví dụ
1.
Giáo viên đã chia sẻ một trích đoạn từ một tiểu thuyết nổi tiếng để khơi gợi thảo luận.
The teacher shared an excerpt from a famous novel to spark discussion.
2.
Tạp chí đã xuất bản một trích đoạn từ cuốn sách sắp ra mắt của tác giả.
The magazine published an excerpt of the author's upcoming book.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Excerpt trong ngữ cảnh công thức khi nói hoặc viết nhé!
Excerpt from [Source] - Trích đoạn từ [Nguồn]
Ví dụ:
The excerpt from the novel illustrates the main character’s dilemma.
(Trích đoạn từ tiểu thuyết minh họa cho tình thế khó xử của nhân vật chính.)
[Subject] Excerpted from [Source] - [Chủ đề] được trích từ [Nguồn]
Ví dụ:
This paragraph is excerpted from the author's latest work.
(Đoạn văn này được trích từ tác phẩm mới nhất của tác giả.)
Excerpted with Permission - Trích dẫn có sự cho phép
Ví dụ:
The article includes excerpts from the report, excerpted with permission .
(Bài viết bao gồm các đoạn trích từ báo cáo, được trích dẫn có sự cho phép.)
An Excerpt of [Length] - Một đoạn trích dài [độ dài]
Ví dụ:
The presentation included an excerpt of 200 words from the research paper.
(Bài thuyết trình bao gồm một đoạn trích dài 200 từ từ bài nghiên cứu.)
Insert an Excerpt into [Context] - Chèn một đoạn trích vào [Ngữ cảnh]
Ví dụ:
The teacher inserted an excerpt into the worksheet for further analysis.
(Giáo viên đã chèn một đoạn trích vào phiếu bài tập để phân tích thêm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết