VIETNAMESE

đoạn trích

đoạn văn ngắn

word

ENGLISH

Passage

  
NOUN

/ˈpæsɪʤ/

excerpt, snippet

“Đoạn trích” là một phần nhỏ được lấy từ một tài liệu hoặc bài viết lớn hơn.

Ví dụ

1.

Giáo viên đã nhấn mạnh một đoạn trích để minh họa chủ đề.

The teacher highlighted a passage to illustrate the theme.

2.

Học sinh đã thảo luận về ý nghĩa của đoạn trích trong giờ học văn.

Students discussed the meaning of the passage during the literature class.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số collocations phổ biến với từ Passage nhé!

check Read a Passage – Đọc một đoạn trích Ví dụ: Students were asked to read a passage from the novel and discuss its meaning. (Học sinh được yêu cầu đọc một đoạn trích từ tiểu thuyết và thảo luận về ý nghĩa của nó.)

check Extract a Passage – Trích xuất một đoạn Ví dụ: The researcher extracted a passage from the article to support their argument. (Nhà nghiên cứu đã trích xuất một đoạn từ bài viết để hỗ trợ lập luận của họ.)

check Memorize a Passage – Học thuộc lòng một đoạn trích Ví dụ: Actors often need to memorize passages for their roles. (Diễn viên thường cần học thuộc lòng các đoạn trích cho vai diễn của họ.)

check Analyze a Passage – Phân tích đoạn trích Ví dụ: The assignment required students to analyze a passage from Shakespeare. (Bài tập yêu cầu học sinh phân tích một đoạn trích từ Shakespeare.)