VIETNAMESE

Treo cổ

Thắt cổ

word

ENGLISH

Hanging

  
NOUN

/ˈhæŋ.ɪŋ/

"Treo cổ" là hành động thắt cổ, thường để thi hành án tử hình hoặc tự tử.

Ví dụ

1.

Treo cổ từng là phương pháp xử tử phổ biến trong quá khứ.

Hanging was a common method of execution in the past.

2.

Treo cổ hiếm gặp trong hệ thống pháp luật hiện đại.

Hangings are rare in modern legal systems.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hanging nhé! check Execution by hanging – Thi hành án tử hình bằng cách treo cổ Phân biệt: Execution by hanging cụ thể hơn, chỉ việc thực thi án tử hình thông qua treo cổ. Ví dụ: Execution by hanging was a common form of punishment in the past. (Thi hành án tử hình bằng cách treo cổ từng là hình thức trừng phạt phổ biến trong quá khứ.) check Strangulation – Thắt cổ Phân biệt: Strangulation tập trung vào hành động thắt cổ, không nhất thiết liên quan đến hình phạt như Hanging. Ví dụ: The victim died due to strangulation. (Nạn nhân chết do thắt cổ.) check Death by hanging – Chết do treo cổ Phân biệt: Death by hanging nhấn mạnh vào kết quả của hành động treo cổ, thường không phân biệt tự tử hay hình phạt. Ví dụ: The story described a tragic death by hanging. (Câu chuyện miêu tả một cái chết bi thảm do treo cổ.)