VIETNAMESE

có trên thị trường

đang có mặt trên thị trường

word

ENGLISH

available on the market

  
ADJ

/əˈveɪləbl ɒn ðə ˈmɑːkɪt/

market-ready

“Có trên thị trường” là tình trạng một sản phẩm, dịch vụ hoặc cổ phiếu được bày bán, giao dịch hoặc sử dụng trên thị trường.

Ví dụ

1.

Sản phẩm hiện đã có trên thị trường.

The product is now available on the market.

2.

Họ đã đảm bảo dịch vụ của mình có mặt trên thị trườn

They ensured their services were available on the market.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của available on the market nhé! check Accessible on the market - Có thể tiếp cận trên thị trường Phân biệt: Accessible on the market nhấn mạnh sự dễ dàng tiếp cận hơn là chỉ đơn thuần có sẵn. Ví dụ: This new software is accessible on the market for small businesses. (Phần mềm mới này có thể tiếp cận trên thị trường cho các doanh nghiệp nhỏ.) check Present on the market - Có mặt trên thị trường Phân biệt: Present on the market nhấn mạnh sự hiện diện, trong khi available on the market nhấn mạnh tính sẵn có để mua hoặc sử dụng. Ví dụ: This brand has been present on the market for over a decade. (Thương hiệu này đã có mặt trên thị trường hơn một thập kỷ.)