VIETNAMESE

bề trên

ENGLISH

superior

  
NOUN

//ˈpraɪə//

senior

Bề trên từ chỉ người có địa vị cao hơn, có quyền uy hơn, được kính trọng hơn người khác.

Ví dụ

1.

Chúng ta cần tôn trọng và lễ phép với bề trên của mình.

We need to respect and be polite to our superiors.

2.

Người giám đốc cư xử hòa nhã và không phân biệt bề trên hay bề dưới.

The director behaves kindly and does not discriminate between superiors and inferiors.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt seniority và superiority nha!

- Senior (người đi trước, người lớn hơn, người cấp cao): là người có tuổi tác, chuyên môn, kinh nghiệm cao hơn so với người nói.

Ví dụ: Newcomers should seek advice from their seniors in the same field. (Những người mới đến nên tìm kiếm lời khuyên từ những người đi trước trong cùng lĩnh vực.)

- Superior (cấp trên, bề trên): là người có cấp bậc cao hơn, có quyền hạn và trách nhiệm lớn hơn.

Ví dụ: The superior of the company gave a speech to the employees. (Cấp trên của công ty đã có bài phát biểu với nhân viên.)